securities market

securities market

The investor monitors the securities market on a large computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trường chứng khoán: "Securities market" chỉ một nơi hoặc hệ thống nơi các chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) được mua bán giao dịch bởi các nhà môi giới chứng khoán chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Thị trường chứng khoánNew York một trong những thị trường lớn nhất thế giới.)
  • (Các nhà đầu theo dõi sát sao thị trường chứng khoán để biết sự thay đổi về giá cổ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary securities market": thị trường chứng khoán sơ cấp, nơi chứng khoán được phát hành lần đầu.

    • Companies raise capital by issuing shares in the primary securities market. (Các công ty huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán sơ cấp.)
  • "secondary securities market": thị trường chứng khoán thứ cấp, nơi chứng khoán đã phát hành được giao dịch giữa các nhà đầu .

    • Most trading occurs in the secondary securities market. (Hầu hết giao dịch diễn ra trên thị trường chứng khoán thứ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Security (n): chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu).

    • He bought a security that pays dividends. (Anh ấy đã mua một chứng khoán trả cổ tức.)
  • Market (n): thị trường.

    • The stock market is a type of securities market. (Thị trường cổ phiếu một loại thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Stock market: thị trường cổ phiếu (một dạng cụ thể của thị trường chứng khoán).
  • Exchange: sàn giao dịch (nơi diễn ra giao dịch chứng khoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade on the securities market: giao dịch trên thị trường chứng khoán.

    • Many investors trade on the securities market daily. (Nhiều nhà đầu giao dịch trên thị trường chứng khoán hàng ngày.)
  • List on the securities market: niêm yết trên thị trường chứng khoán.

    • The company decided to list its shares on the securities market. (Công ty đã quyết định niêm yết cổ phiếu của mình trên thị trường chứng khoán.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bull market": thị trường tăng giá (trong thị trường chứng khoán).

    • During a bull market, securities prices rise steadily. (Trong thời kỳ thị trường tăng giá, giá chứng khoán tăng đều đặn.)
  • "A bear market": thị trường giảm giá (trong thị trường chứng khoán).

    • A bear market can lead to losses for investors. (Thị trường giảm giá có thể dẫn đến thua lỗ cho các nhà đầu .)